that's all

/ˈðæt/
Cụm từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy rằng, là, tất cả.
    Used other than figuratively or idiomatically: see that, is, all.
  2. Được sử dụng để làm giảm sức thuyết phục của một gợi ý, một sự thật, v.v.; đó là tất cả những gì tôi muốn nói; không còn gì nữa.
    Used to undercut the force of a suggestion, fact, etc.; that is all I want to say; there is no more to it.
    I just think you should take things slowly, that's all.
    Tôi chỉ nghĩ bạn nên làm mọi việc từ từ, thế thôi.
🎬 Nghe “that's all” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish